VANCATANCông ty Luật
Hết thời hiệu chia thừa kế, thì di sản giải quyết ra sao?
Thừa kế và di chúc

Hết thời hiệu chia thừa kế, thì di sản giải quyết ra sao?

Cách xử lý di sản khi hết thời hiệu yêu cầu chia thừa kế theo pháp luật dân sự Việt Nam.

Trong các văn bản quy phạm pháp luật như Pháp lệnh Thừa kế năm 1990, Bộ luật Dân sự năm 1995, Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015 đều có quy định về thời hiệu thừa kế. Thời hiệu thừa kế là khoảng thời gian pháp luật quy định để những người có quyền và lợi ích hợp pháp liên quan khởi kiện về thừa kế.

Trên thực tế vẫn tồn tại nhiều trường hợp hết thời hiệu yêu cầu chia thừa kế. Khi đó, di sản thường được xử lý theo cách thức khác — không còn theo đúng cơ chế chia thừa kế thông thường.

Tóm lược quy định qua các giai đoạn

Pháp lệnh Thừa kế năm 1990 quy định thời hiệu yêu cầu chia di sản là 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế (Điều 36), nhưng chưa nêu rõ phương án xử lý di sản khi hết thời hiệu.

Bộ luật Dân sự năm 1995 cũng quy định thời hiệu khởi kiện về quyền thừa kế là 10 năm (Điều 648). Sau đó, Nghị quyết số 02/2004/NQ-HĐTP hướng dẫn một số trường hợp không áp dụng thời hiệu khởi kiện về quyền thừa kế khi các đồng thừa kế không tranh chấp và xác nhận di sản chưa chia — khi đó di sản có thể chuyển thành tài sản chung của các thừa kế và được giải quyết theo quy định về chia tài sản chung.

Bộ luật Dân sự năm 2005 (Điều 645) tiếp tục ghi nhận thời hiệu 10 năm để yêu cầu chia di sản, nhưng chưa quy định chi tiết việc giải quyết di sản khi hết thời hiệu.

Bộ luật Dân sự năm 2015 — quy định đang áp dụng

Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là 30 năm đối với bất động sản, 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế.

Hết thời hạn này thì di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý di sản đó. Trường hợp không có người thừa kế đang quản lý di sản thì di sản được giải quyết như sau:

  • Di sản thuộc quyền sở hữu của người đang chiếm hữu theo Điều 236 Bộ luật Dân sự;
  • Di sản thuộc về Nhà nước, nếu không có người chiếm hữu theo điểm a khoản 1 Điều 623.

Các thời hiệu liên quan khác

  • Thời hiệu để người thừa kế yêu cầu xác nhận quyền thừa kế của mình hoặc bác bỏ quyền thừa kế của người khác: 10 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.
  • Thời hiệu yêu cầu người thừa kế thực hiện nghĩa vụ về tài sản của người chết để lại: 03 năm kể từ thời điểm mở thừa kế.

Nếu Quý khách đang gặp vướng mắc liên quan đến tranh chấp đất đai, thừa kế, hợp đồng tín dụng hoặc cần luật sư đại diện bảo vệ quyền lợi tại Tòa án, Công ty Luật TNHH Vạn Cát An sẵn sàng đồng hành cùng Quý khách. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và xây dựng phương án pháp lý phù hợp ngay từ giai đoạn đầu của vụ việc.

0972 974 477 · 0907 713 939

Khi di sản thuộc về người thừa kế đang quản lý

Theo khoản 1 Điều 623, chủ thể được hưởng quyền phải là người thừa kế và đang quản lý di sản đó.

Văn bản số 01/GĐ-TANDTC ngày 25/7/2016 hướng dẫn: người thừa kế đang quản lý di sản được hiểu là người đang chiếm hữu và sử dụng di sản hợp pháp. Nếu nhiều người cùng chiếm hữu và sử dụng thì di sản thuộc sở hữu chung của họ. Nếu mỗi người quản lý một giai đoạn khác nhau, Tòa án xem xét công nhận quyền sở hữu cho người đang quản lý; quyền và nghĩa vụ của người quản lý trước đó được đánh giá theo từng vụ việc.

Khi di sản thuộc về người đang chiếm hữu

Nếu không có người thừa kế đang quản lý di sản, phương án tiếp theo là di sản thuộc về người đang chiếm hữu theo Điều 236 Bộ luật Dân sự năm 2015 (chiếm hữu ngay tình, liên tục, công khai trong 10 năm với động sản hoặc 30 năm với bất động sản).

Người đang chiếm hữu trong trường hợp này không phải là người thừa kế, và việc chiếm hữu phải đáp ứng các điều kiện nêu trên.

Nội dung trên mang tính tham khảo chung. Việc xác định thời điểm mở thừa kế, ai đang quản lý/chiếm hữu di sản và quy định áp dụng cho từng hồ sơ cần được luật sư rà soát cụ thể. Pháp luật và hướng dẫn áp dụng có thể thay đổi.

Kiến thức pháp lýThừa kế và di chúcGọi luật sư